chân tài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài năng thực sự, năng lực thực chất: Chỉ tài năng có thật, xuất phát từ năng lực bên trong, được chứng minh qua thực tế, không phải là sự giả tạo hay danh hão. Từ này thường dùng để chỉ người có năng lực thực sự và xứng đáng được công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một bác sĩ có chân tài, luôn được bệnh nhân tin tưởng.
- Trong làng nghề, cụ già đó được coi là bậc chân tài hiếm có.
- Hội họa cần phải có chân tài mới tạo ra được những tác phẩm để đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thể hiện chân tài": Bộc lộ, chứng minh tài năng thực sự của mình.
- Đây là cơ hội để anh ấy thể hiện chân tài trước công chúng.
- "Trọng dụng chân tài": Coi trọng và sử dụng người có tài năng thực sự.
- Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết trọng dụng chân tài.
Biến thể và từ gần giống
- Thực tài (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ tài năng thực sự.
- Ông ấy là người có thực tài, không cần dựa vào bất kỳ mối quan hệ nào.
- Tài năng (danh từ): Năng lực xuất sắc, khả năng đặc biệt (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả tài năng thực và chưa được chứng minh).
- Cô ấy là một tài năng trẻ của nền âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Thực tài: Tài năng thực sự.
- Tài năng thực thụ: Tài năng đích thực.
- Tài năng đích thực: Tài năng thực sự, không thể phủ nhận.
Từ trái nghĩa
- Bất tài: Không có tài năng, năng lực kém.
- Hữu danh vô thực: Có tiếng nhưng không có tài năng thực chất.
- Tài mọn: Tài năng nhỏ, không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
- "Chân tài thực học": Thường đi cùng để nhấn mạnh người vừa có tài năng thực sự, vừa có học vấn chắc chắn.
- Những vị quan thanh liêm, chân tài thực học luôn được dân chúng kính trọng.
- "Thiên hạ hữu chân tài": (Thành ngữ gốc Hán) Trong thiên hạ luôn có người tài giỏi thực sự, ý nói không nên tự mãn.
- Đừng vội cho mình là nhất, thiên hạ hữu chân tài mà.
- dt. Tài năng thực sự: thể hiện chân tài của mình.